學華語Kaori Dict

花朵

huāduǒ

ㄏㄨㄚ ㄉㄨㄛˇ

HOA ĐOÁ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園裏有些漂亮的花朵。

    huāyuán lǐ yǒuxiē piàoliang de huāduǒ。

    Trong vườn có một số hoa đẹp

  • 2

    所有花園裡的花朵都枯萎了。

    suǒyǒu huāyuán lǐ de huāduǒ dōu kūwěi le。

    All the flowers in the garden withered

  • 3

    蘋果樹上掛著美麗的花朵。

    píngguǒ shù shàng guà zhe měilì de huāduǒ。

    Cây táo có những bông hoa đẹp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花朵 nghĩa là gì? · Kaori Dict