例句Câu ví dụ
- 1
花園裏有些漂亮的花朵。
huāyuán lǐ yǒuxiē piàoliang de huāduǒ。
Trong vườn có một số hoa đẹp
- 2
所有花園裡的花朵都枯萎了。
suǒyǒu huāyuán lǐ de huāduǒ dōu kūwěi le。
All the flowers in the garden withered
- 3
蘋果樹上掛著美麗的花朵。
píngguǒ shù shàng guà zhe měilì de huāduǒ。
Cây táo có những bông hoa đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
