學華語Kaori Dict

duǒ

ㄉㄨㄛˇ

ĐOÁ

HSK 5TOCFL 3M
  1. 1.bông hoa
  2. 2.dái tai
  3. 3.nghĩa bóng: vật ở hai bên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho hoa, mây, v.v.

Cách đọc khác:duǒbiến thể của 朵[duo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他摘了一朵花。

    tā zhāi le yī duǒ huā

    Anh ấy hái một bông hoa

  • 2

    他送了我一朵花。

    tā sòng le wǒ yī duǒ huā

    Anh ấy đã tặng tôi một bông hoa

  • 3

    我賣兩朵花。

    wǒ mài liǎng duǒ huā。

    Tôi bán hai bông hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朵 nghĩa là gì? · Kaori Dict