學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剛朵拉
剛朵拉
giản thể:
刚朵拉
gāng
duǒ
lā
[ㄍㄤ ㄉㄨㄛˇ ㄌㄚ]
CƯƠNG ĐOÁ LẠP
1.
xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剛剛
gānggang
mới đây
拉
lā
kéo
剛才
gāngcái
vừa nãy
耳朵
ěrduo
tai
剛
gāng
cứng
朵
duǒ
bông hoa
剛好
gānghǎo
vừa
拉開
lākāi
kéo mở
逐字解
Từng chữ trong từ
剛
cương
cứng, vững, cứng rắn, mạnh mẽ
朵
đoá
朵 — chùm hoa
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
剛
CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剛朵拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict