字義Nghĩa
cứng, vững, cứng rắn, mạnh mẽmáy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.cứng
- 2.vững
- 3.mạnh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 岡 [gāng] chỉ âm.
dao
字的故事Chuyện chữ
CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 剛剛mới đây
- 剛才vừa nãy
- 剛好vừa
- 剛毅kiên định
- 剛強kiên cường; không khuất phục
- 剛一vừa mới sắp
- 剛健tràn đầy năng lượng
- 剛勁mạnh mẽ
- 剛察Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
- 剛巧tình cờ
- 金剛kim cương
- 剛度độ cứng
- 剛性độ cứng chắc
- 剛愎bướng bỉnh
- 剛果Congo
- 剛架khung cứng