學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剛勁
剛勁
giản thể:
刚劲
gāng
jìng
[ㄍㄤ ㄐㄧㄥˋ]
CƯƠNG KÌNH
1.
mạnh mẽ
2.
sôi nổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剛剛
gānggang
mới đây
剛才
gāngcái
vừa nãy
剛
gāng
cứng
剛好
gānghǎo
vừa
使勁
shǐjìn
dốc hết sức lực
起勁
qǐjìn
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
強勁
qiángjìng
mạnh mẽ
剛毅
gāngyì
kiên định
逐字解
Từng chữ trong từ
剛
cương
cứng, vững, cứng rắn, mạnh mẽ
勁
kình, cứng, kính
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杠精
gàngjīng
(tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi
港警
Gǎngjǐng
cảnh sát Hồng Kông
港警
gǎngjǐng
cảnh sát cảng
記憶技巧
Mẹo nhớ
剛
CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剛勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict