- 1.mới đây
- 2.ngay vừa rồi

例句Câu ví dụ
- 1
我剛剛看到這個通知。
wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī
Tôi vừa mới thấy thông báo này.
- 2
我剛剛吃完。
wǒ gānggang chīwán。
Tôi vừa ăn xong
- 3
我剛剛洗了車。
wǒ gānggang xǐ le chē。
Tôi vừa mới rửa xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.