學華語Kaori Dict

剛剛

giản thể: 刚刚

gānggang

ㄍㄤ ㄍㄤ˙

CƯƠNG CƯƠNG

HSK 2TOCFL 2Adv
  1. 1.mới đây
  2. 2.ngay vừa rồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛剛看到這個通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.

  • 2

    我剛剛吃完。

    wǒ gānggang chīwán。

    Tôi vừa ăn xong

  • 3

    我剛剛洗了車。

    wǒ gānggang xǐ le chē。

    Tôi vừa mới rửa xe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剛剛 nghĩa là gì? · Kaori Dict