例句Câu ví dụ
- 1
我剛一離開商店,就碰到了我的老師。
wǒ gāngyī líkāi shāngdiàn, jiù pèngdào le wǒ de lǎoshī。
Tôi vừa mới rời khỏi cửa hàng thì đã gặp lại giáo sư của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
