學華語Kaori Dict

剛一

giản thể: 刚一

gāng

ㄍㄤ ㄧ

CƯƠNG NHẤT

  1. 1.vừa mới sắp
  2. 2.vừa mới bắt đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛一離開商店,就碰到了我的老師。

    wǒ gāngyī líkāi shāngdiàn, jiù pèngdào le wǒ de lǎoshī。

    Tôi vừa mới rời khỏi cửa hàng thì đã gặp lại giáo sư của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刚一 nghĩa là gì? · Kaori Dict