學華語Kaori Dict

剛好

giản thể: 刚好

gānghǎo

ㄍㄤ ㄏㄠˇ

CƯƠNG HẢO

HSK 6TOCFL 3Adv
  1. 1.vừa
  2. 2.vừa hay
  3. 3.tình cờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他剛好趕上了車。

    tā gāng hǎo gǎn shàng le chē

    Anh ấy vừa kịp bắt được xe

  • 2

    他剛好準時到校。

    tā gānghǎo zhǔnshí dào jiào。

    Anh ấy đúng giờ đến trường

  • 3

    湯姆剛好準時到了。

    Tāngmǔ gānghǎo zhǔnshí dàoliǎo。

    Tom đến đúng giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剛好 nghĩa là gì? · Kaori Dict