學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng, vững, cứng rắn, mạnh mẽmáy dịch

gāngCƯƠNG

  1. 1.cứng
  2. 2.vững
  3. 3.mạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刚 (形声。从刀,冈声。本义坚硬) 同本义 刚,坚也。--《增韵》 刚,彊断也。--《说文》 挢然刚折。--《荀子·臣道》 断之以刚。--《左传·昭公六年》 柔则茹之,刚则吐之。--《诗经·焌民》 又如刚巨(坚硬锐利的爪);刚条(坚硬的树枝);刚木(木质坚硬的树木);刚土(硬土) 坚强 刚,强也。--《广韵》 柔弱胜刚强。--《老子》 刚而塞。--《书·皋谟》 吾未见刚者。--《论语·公冶长》 强者必刚斗其意。--《商君书·立本》 鲍叔牙为人,刚愎而上悍。--《韩非子·十过》 子曰刚毅木讷,近仁。 刚(剛)gāng ⒈坚硬,坚定,坚强跟"柔"相对~正。~毅。~强。以柔克~。 ⒉副词。才,方才~才。她~走。 ⒊副词。正好,恰好~好。~ ~合适。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [gāng] chỉ âm.

Dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict