學華語Kaori Dict

金剛

giản thể: 金刚

jīngāng

ㄐㄧㄣ ㄍㄤ

KIM CƯƠNG

TOCFL 7
  1. 1.kim cương
  2. 2.(dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại)
  3. 3.hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)

Cách đọc khác:JīngāngKing Kong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金刚 nghĩa là gì? · Kaori Dict