- 1.kim cương
- 2.(dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại)
- 3.hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
Cách đọc khác:Jīngāng — King Kong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.