例句Câu ví dụ
- 1
公司的資金不多了。
gōng sī de zī jīn bù duō le
Công ty đang thiếu tiền.
- 2
公司缺人,也缺少資金。
gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn
Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn
- 3
公司缺乏資金。
gōng sī quē fá zī jīn
Công ty thiếu vốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
