例句Câu ví dụ
- 1
即便身處如日中天的巔峰,她依然保持低調,從不以此自矜。
jíbiàn shēnchǔ rúrìzhōngtiān de diānfēng, tā yīrán bǎochí dīdiào, cóngbù yǐcǐ zìjīn。
Dù đang ở đỉnh cao của sự nghiệp, cô vẫn giữ thái độ khiêm tốn, không bao giờ tự phụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
