學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xót thương, cảm thông, thương tiếcmáy dịch

jīnCĂNG

  1. 1.khoe khoang
  2. 2.tôn trọng
  3. 3.thông cảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矜〈动〉 jin 自夸;自恃 矜,大也。--《广雅》 不矜而庄。--《礼记·表礼》。注谓自尊大也。” 不可以矜而祗取忧也。 矜其伐而耻其功。 矜之者何?犹曰莫我若也。--《公羊传·僖公九年》 不敢矜其善。--《韩非子·说疑》 矜功不立。--《战国策·齐策》 以矜气作之。--唐·柳宗元《柳河东集》 以此自矜。--宋·欧阳修《归田录》 又如自矜(自恃);矜功(自夸功勋);矜伐(恃功自夸);矜尚(骄尊夸耀,争出人上);矜饰(骄夸虚饰);矜宠(仗恃有宠而骄) 怜悯;同情 矜guān ⒈〈古〉通"鳏"、"瘝"。 ⒉见jīn、qín㈡。 矜jīn ⒈怜悯,同情~恤。~怜。 ⒉骄傲,夸耀~才使气。安(怎)能自~?又~其功。 ⒊注重,慎重,庄重人~节行。咸(全、都)自~持。 矜qín ⒈〈古〉指长矛的柄。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mâu) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

giáo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict