學華語Kaori Dict

矜持

jīnchí

ㄐㄧㄣ ㄔˊ

CĂNG TRÌ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    回答這個問題時,有的人可能提出“中國人很好客而英國人比較矜持的”這樣的例子。

    huídá zhège wèntí shí, yǒude rén kěnéng tíchū “ Zhōngguórén hěn hàokè ér Yīngguórén bǐjiào jīnchí de ” zhèyàng de lìzi。

    Khi trả lời câu hỏi này, một số người có thể đưa ra ví dụ như: 'Người Trung Quốc rất thân thiện, trong khi người Anh lại cởi mở hơn.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矜持 nghĩa là gì? · Kaori Dict