
例句Câu ví dụ
- 1
雨持續了三天。
yǔ chí xù le sān tiān
Mưa kéo dài ba ngày
- 2
雪持續下了十天。
xuě chíxù xià le shí tiān。
Tuyết rơi liên tục mười ngày.
- 3
那持續了多久了?
nà chíxù le duōjiǔ le?
Đó đã kéo dài bao lâu rồi

雨持續了三天。
yǔ chí xù le sān tiān
Mưa kéo dài ba ngày
雪持續下了十天。
xuě chíxù xià le shí tiān。
Tuyết rơi liên tục mười ngày.
那持續了多久了?
nà chíxù le duōjiǔ le?
Đó đã kéo dài bao lâu rồi