學華語Kaori Dict

持續

giản thể: 持续

chí

ㄔˊ ㄒㄩˋ

TRÌ TỤC

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.tiếp tục
  2. 2.kiên trì
  3. 3.kéo dài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bền vững
  2. 5.bảo tồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨持續了三天。

    yǔ chí xù le sān tiān

    Mưa kéo dài ba ngày

  • 2

    雪持續下了十天。

    xuě chíxù xià le shí tiān。

    Tuyết rơi liên tục mười ngày.

  • 3

    那持續了多久了?

    nà chíxù le duōjiǔ le?

    Đó đã kéo dài bao lâu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持續 nghĩa là gì? · Kaori Dict