學華語Kaori Dict

手續

giản thể: 手续

shǒu

ㄕㄡˇ ㄒㄩˋ

THỦ TỤC

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.thủ tục
  2. 2.LT:道[dao4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    辦理手續需要身份證。

    bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng

    Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân

  • 2

    我們去辦一下手續吧。

    wǒmen qù bàn yīxià shǒuxù ba。

    Chúng ta đi làm thủ tục đi

  • 3

    如果你不按照安全手續來的話,你可能會受傷的。

    rúguǒ nǐ bù ànzhào ānquán shǒuxù lái dehuà, nǐ kěnéng huì shòushāng de。

    Nếu không tuân thủ các thủ tục an toàn, bạn có thể bị thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手續 nghĩa là gì? · Kaori Dict