- 1.thủ tục
- 2.LT:道[dao4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
辦理手續需要身份證。
bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng
Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân
- 2
我們去辦一下手續吧。
wǒmen qù bàn yīxià shǒuxù ba。
Chúng ta đi làm thủ tục đi
- 3
如果你不按照安全手續來的話,你可能會受傷的。
rúguǒ nǐ bù ànzhào ānquán shǒuxù lái dehuà, nǐ kěnéng huì shòushāng de。
Nếu không tuân thủ các thủ tục an toàn, bạn có thể bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.