字義Nghĩa
tiếp tục, thực hiệnmáy dịch
xùTỤC
- 1.tiếp tục
- 2.bổ sung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
續)xì ⒈关联,联结关~。联~。 ⒉继,连结~踵(接踵而来,一个接着一个)。 ⒊带子袜~。鞋~。 ⒋拴,绑,捆着送达~马。~绊其足。将车上的东西~着拿下来。〈引〉拘囚,拘束~狱。~于习俗。 ⒌挂,悬~念。群言~于口。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 續作phần tiếp theo
- 續保gia hạn bảo hiểm
- 續借gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)
- 續假nghỉ phép kéo dài
- 續增bổ sung
- 續娶tái hôn
- 續弦
- 續書phần tiếp theo
- 續杯rót thêm (một ly nước uống)
- 續租gia hạn hợp đồng thuê
- 繼續tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 持續tiếp tục
- 連續liên tục
- 手續thủ tục
- 連續劇phim truyền hình nhiều tập
- 延續tiếp tục