學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếp tục, thực hiệnmáy dịch

TỤC

  1. 1.tiếp tục
  2. 2.bổ sung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

續)xì ⒈关联,联结关~。联~。 ⒉继,连结~踵(接踵而来,一个接着一个)。 ⒊带子袜~。鞋~。 ⒋拴,绑,捆着送达~马。~绊其足。将车上的东西~着拿下来。〈引〉拘囚,拘束~狱。~于习俗。 ⒌挂,悬~念。群言~于口。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 續 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict