字義Nghĩa
tiếp tụcmáy dịch
xùTỤC
- 1.tiếp tục
- 2.bổ sung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
续 (形声。从糸,卖声。本义连接起来,接上) 同本义 续,联也。--《说文》 续,继也。--《尔雅》 续衽钩边。--《礼记·深衣》 貂不足,狗尾续。--《晋书·赵王伦传》 是断手而续以玉也。--《韩非子·用人》 一时人急智生,把自己头发拔下一绺,登时把弓弦续好。--《儒林外史》 又如续弦;续篇;续编 继续 岁时更续。--《周礼·巾车》 刑者不可复续。--《史记·扁仓传》 亡秦之续。--《史记·项羽本纪》 以夜续昼,由是获声誉。--《三国志》 续发众人。--宋·司马光《资治通鉴》 又如续终 续(續)xù ⒈连接,接上一段~假。~编。断长~短。 ⒉连接不断连~。继~。延~。 ⒊继承~祖。 ⒋添加将茶~上。肉汤里再~些水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 续作phần tiếp theo
- 续保gia hạn bảo hiểm
- 续借gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)
- 续假nghỉ phép kéo dài
- 续增bổ sung
- 续娶tái hôn
- 续弦
- 续书phần tiếp theo
- 续杯rót thêm (một ly nước uống)
- 续租gia hạn hợp đồng thuê
- 继续tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 持续tiếp tục
- 连续liên tục
- 手续thủ tục
- 连续剧phim truyền hình nhiều tập
- 延续tiếp tục