學華語Kaori Dict

連續

giản thể: 连续

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ

LIÊN TỤC

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.liên tục
  2. 2.liền một mạch
  3. 3.theo chuỗi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liên tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    連續三天都在下雨。

    lián xù sān tiān dōu zài xià yǔ

    Ba ngày liên tiếp đều mưa

  • 2

    比爾連續哭了幾個小時。

    Bǐěr liánxù kū le jǐge xiǎoshí。

    Bill đã khóc liên tục trong nhiều giờ

  • 3

    連續上14天班不休息的人都是戰士。

    liánxù shàng 1 4 tiān bān bùxiū xī de rén dōu shì zhànshì。

    Những người làm liên tục 14 ngày không nghỉ đều là chiến sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连续 nghĩa là gì? · Kaori Dict