- 1.tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn

例句Câu ví dụ
- 1
隊伍繼續向前進。
duì wǔ jì xù xiàng qián jìn
Đội tiếp tục tiến lên
- 2
他們繼續走。
tāmen jìxù zǒu。
Họ tiếp tục đi
- 3
請繼續說下去。
qǐng jìxù shuō xiàqù。
Xin anh tiếp tục kể

隊伍繼續向前進。
duì wǔ jì xù xiàng qián jìn
Đội tiếp tục tiến lên
他們繼續走。
tāmen jìxù zǒu。
Họ tiếp tục đi
請繼續說下去。
qǐng jìxù shuō xiàqù。
Xin anh tiếp tục kể