字義Nghĩa
tiếp tục, duy trì, tiếp nốimáy dịch
jìKẾ
- 1.tiếp tục
- 2.theo sau
- 3.tiếp diễn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 㡭 [jì] chỉ âm.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 繼續tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 繼承thừa kế
- 繼而sau đó
- 繼母mẹ kế
- 繼父cha dượng
- 繼位kế vị
- 繼任kế nhiệm ai đó trong công việc
- 繼嗣tiếp tục
- 繼女con gái riêng của vợ
- 繼子con trai riêng
- 相繼liên tiếp
- 前赴後繼tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
- 夜以繼日ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
- 承繼nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)
- 前仆後繼người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
- 中繼truyền tiếp