字義Nghĩa
bánmáy dịch
màiMẠI
- 1.bán
- 2.phản bội
- 3.không tiếc công sức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
組詞Từ chứa chữ này
- 賣弄phô trương
- 賣座
- 賣力làm việc chăm chỉ
- 賣命làm việc quần quật; cống hiến hết mình; làm việc kiệt sức
- 賣主người bán
- 賣乖tỏ ra khôn ngoan
- 賣傻giả ngu
- 賣價giá bán
- 賣出bán
- 賣卜hành nghề bói toán
- 外賣kinh doanh đồ ăn mang về
- 買賣mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu
- 販賣bán
- 拍賣bán đấu giá
- 出賣rao bán; bán
- 倒賣bán lại kiếm lời