學華語Kaori Dict

販賣

giản thể: 贩卖

fànmài

ㄈㄢˋ ㄇㄞˋ

PHIẾN MẠI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.bán
  2. 2.buôn bán
  3. 3.mua bán

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在演唱會的場地販賣毒品。

    tā zài yǎnchànghuì de chǎngdì fànmài dúpǐn。

    Cô ấy bán ma túy tại địa điểm tổ chức concert

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

販賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict