學華語Kaori Dict

拍賣

giản thể: 拍卖

pāimài

ㄆㄞ ㄇㄞˋ

PHÁCH MẠI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bán đấu giá
  2. 2.phiên đấu giá
  3. 3.bán hạ giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    無人領取的物品被拍賣了。

    wúrén lǐngqǔ de wùpǐn bèi pāimài le。

    Những vật không ai đến nhận đã được đấu giá.

  • 2

    她沒有準備燭光晚餐,而是把她的男友放到Ebay上拍賣。

    tā méiyǒu zhǔnbèi zhúguāngwǎncān, érshì bǎ tā de nányǒu fàng dào E b a y shàng pāimài。

    Cô ấy không chuẩn bị bữa tối với nến, mà thay vào đó là đưa bạn trai của mình lên đấu giá trên eBay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict