- 1.bán đấu giá
- 2.phiên đấu giá
- 3.bán hạ giá

例句Câu ví dụ
- 1
無人領取的物品被拍賣了。
wúrén lǐngqǔ de wùpǐn bèi pāimài le。
Những vật không ai đến nhận đã được đấu giá.
- 2
她沒有準備燭光晚餐,而是把她的男友放到Ebay上拍賣。
tā méiyǒu zhǔnbèi zhúguāngwǎncān, érshì bǎ tā de nányǒu fàng dào E b a y shàng pāimài。
Cô ấy không chuẩn bị bữa tối với nến, mà thay vào đó là đưa bạn trai của mình lên đấu giá trên eBay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.