學華語Kaori Dict

外賣

giản thể: 外卖

wàimài

ㄨㄞˋ ㄇㄞˋ

NGOẠI MẠI

HSK 2N/V
  1. 1.(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
  2. 2.kinh doanh đồ ăn mang về
  3. 3.bữa ăn mang về

例句Câu ví dụ

  • 1

    我點了外賣。

    wǒ diǎn le wài mài

    Tôi đã gọi đồ ăn mang về

  • 2

    今天晚飯吃外賣?

    jīntiān wǎnfàn chī wàimài?

    Đêm nay ăn ngoài không?

  • 3

    我們打了電話叫飯店送外賣到我家。

    wǒmen dǎ le diànhuà jiào fàndiàn sòng wàimài dào wǒ jiā。

    Chúng tôi đã gọi điện thoại để gọi món ăn về nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict