學華語Kaori Dict

giản thể:

mài

ㄇㄞˋ

MẠI

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.bán
  2. 2.phản bội
  3. 3.không tiếc công sức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phô trương hoặc khoe khoang

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店賣的東西很普通。

    zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng

    Cửa hàng này bán những thứ rất bình thường

  • 2

    商店賣時裝。

    shāng diàn mài shí zhuāng

    Cửa hàng bán thời trang

  • 3

    商店賣電器。

    shāng diàn mài diàn qì

    Cửa hàng bán đồ điện tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict