- 1.bán
- 2.phản bội
- 3.không tiếc công sức
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phô trương hoặc khoe khoang

例句Câu ví dụ
- 1
這家店賣的東西很普通。
zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng
Cửa hàng này bán những thứ rất bình thường
- 2
商店賣時裝。
shāng diàn mài shí zhuāng
Cửa hàng bán thời trang
- 3
商店賣電器。
shāng diàn mài diàn qì
Cửa hàng bán đồ điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.