學華語Kaori Dict

giản thể:

mài

ㄇㄞˋ

MẠCH

TOCFL 4
  1. 1.lúa mì
  2. 2.đại mạch
  3. 3.yến mạch

Cách đọc khác:Màihọ [Mai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃翁多語是客麥隆埃翁多部落所說的語言。

    Āi Wēng duō yǔ shì kè mài Lóng Āi Wēng duō bùluò suǒ shuō de yǔyán。

    Ngôn ngữ Ewondo là ngôn ngữ mà người bộ lạc Ewondo ở Cameroon nói.

  • 2

    麥狄尼的建築整合了歷史風格、外國文化和媚俗。

    mài Dí ní de jiànzhù zhěnghé le lìshǐ fēnggé、 wàiguó wénhuà hé mèisú。

    Kiến trúc của Maitiini tích hợp phong cách lịch sử, văn hóa nước ngoài và sự sến sẩm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict