- 1.microphone (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
聽得見嗎?我的麥克風有問題嗎?
tīngdéjiàn ma? wǒ de màikèfēng yǒu wèntí ma?
Nghe được không? Micro của tôi có vấn đề không?
- 2
探頭配有麥克風。
tàntóu pèiyǒu màikèfēng。
Cảm biến được trang bị micro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.