學華語Kaori Dict

麥克風

giản thể: 麦克风

màifēng

ㄇㄞˋ ㄎㄜˋ ㄈㄥ

MẠCH KHẮC PHONG

TOCFL 5
  1. 1.microphone (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽得見嗎?我的麥克風有問題嗎?

    tīngdéjiàn ma? wǒ de màikèfēng yǒu wèntí ma?

    Nghe được không? Micro của tôi có vấn đề không?

  • 2

    探頭配有麥克風。

    tàntóu pèiyǒu màikèfēng。

    Cảm biến được trang bị micro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麥克風 nghĩa là gì? · Kaori Dict