克
kè
[ㄎㄜˋ]
KHẮC
HSK 2M
- 1.có thể
- 2.chế ngự
- 3.kiềm chế
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vượt qua
- 5.gram
- 6.đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are
Cách đọc khác:Kè — viết tắt của 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4], CroatiaKè — Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nôngkè — biến thể của 克[ke4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個蛋有五十克。
zhè ge dàn yǒu wǔ shí kè
Trứng này nặng năm mươi gam
- 2
我叫傑克。
wǒ jiào Jiékè。
Tôi tên là Jack
- 3
賈克說英語。
Jiǎ kè shuō Yīngyǔ。
Jake nói tiếng Anh