克制
kèzhì
[ㄎㄜˋ ㄓˋ]
KHẮC CHẾ
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆試著克制笑容。
Tāngmǔ shìzhe kèzhì xiàoróng。
Tom cố gắng kiềm chế nụ cười
- 2
我看的出來,她正在克制自己的怒火。
wǒ kàn de chūlái, tā zhèngzài kèzhì zìjǐ de nùhuǒ。
Tôi nhận ra cô ấy đang cố gắng kiểm soát cơn tức giận của mình
- 3
他勉強克制住了他要大聲笑出來的慾望。
tā miǎnqiǎng kèzhì zhù le tā yào dàshēng xiào chūlái de yùwàng。
Ông ấy cố gắng kìm nén mong muốn cười to ra