學華語Kaori Dict

克制

zhì

ㄎㄜˋ ㄓˋ

KHẮC CHẾ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kiềm chế
  2. 2.kiểm soát
  3. 3.sự kiềm chế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆試著克制笑容。

    Tāngmǔ shìzhe kèzhì xiàoróng。

    Tom cố gắng kiềm chế nụ cười

  • 2

    我看的出來,她正在克制自己的怒火。

    wǒ kàn de chūlái, tā zhèngzài kèzhì zìjǐ de nùhuǒ。

    Tôi nhận ra cô ấy đang cố gắng kiểm soát cơn tức giận của mình

  • 3

    他勉強克制住了他要大聲笑出來的慾望。

    tā miǎnqiǎng kèzhì zhù le tā yào dàshēng xiào chūlái de yùwàng。

    Ông ấy cố gắng kìm nén mong muốn cười to ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克制 nghĩa là gì? · Kaori Dict