可知
kězhī
[ㄎㄜˇ ㄓ]
KHẢ TRI

例句Câu ví dụ
- 1
你可知道那是你的責任。
nǐ kězhī dào nàshi nǐ de zérèn。
Anh có biết đó là trách nhiệm của anh
- 2
你可知道,當女人被男人脫去自己的衣服,一絲不掛的在他面前,需要多少的愛?
nǐ kězhī dào , dāng nǚrén bèi nánrén tuōqù zìjǐ de yīfu , yīsībùguà de zài tā miànqián , xūyào duōshao de ài ?
Anh có biết không, khi một người phụ nữ bị người đàn ông tháo hết quần áo, trơ da thịt trước mặt anh, cần bao nhiêu tình yêu?
- 3
你可知道鄉愁的滋味?
nǐ kězhī dào xiāngchóu de zīwèi?
Anh có biết vị ngọt của nỗi nhớ nhà không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.