學華語Kaori Dict

可知

zhī

ㄎㄜˇ ㄓ

KHẢ TRI

  1. 1.rõ ràng
  2. 2.hiển nhiên
  3. 3.thảo nào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có thể biết được

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可知道那是你的責任。

    nǐ kězhī dào nàshi nǐ de zérèn。

    Anh có biết đó là trách nhiệm của anh

  • 2

    你可知道,當女人被男人脫去自己的衣服,一絲不掛的在他面前,需要多少的愛?

    nǐ kězhī dào , dāng nǚrén bèi nánrén tuōqù zìjǐ de yīfu , yīsībùguà de zài tā miànqián , xūyào duōshao de ài ?

    Anh có biết không, khi một người phụ nữ bị người đàn ông tháo hết quần áo, trơ da thịt trước mặt anh, cần bao nhiêu tình yêu?

  • 3

    你可知道鄉愁的滋味?

    nǐ kězhī dào xiāngchóu de zīwèi?

    Anh có biết vị ngọt của nỗi nhớ nhà không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可知 nghĩa là gì? · Kaori Dict