學華語Kaori Dict

限制

xiànzhì

ㄒㄧㄢˋ ㄓˋ

HẠN CHẾ

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.hạn chế
  2. 2.giới hạn
  3. 3.ràng buộc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự hạn chế
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡限制車輛。

    zhè lǐ xiàn zhì chē liàng

    Ở đây cấm xe.

  • 2

    有速度限制嗎?

    yǒu sùdù xiànzhì ma ?

    Có giới hạn tốc độ không?

  • 3

    怎麼用路由器限制網速?

    zěnme yòng lùyóuqì xiànzhì wǎngsù?

    Làm thế nào dùng router để giới hạn tốc độ mạng?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限制 nghĩa là gì? · Kaori Dict