學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閒置
閒置
giản thể:
闲置
xián
zhì
[ㄒㄧㄢˊ ㄓˋ]
NHÀN TRÍ
TOCFL 7
1.
để mặc không dùng
2.
để không
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
位置
wèizhi
vị trí
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
休閒
xiūxián
giải trí
設置
shèzhì
thiết lập; cài đặt
安置
ānzhì
tìm chỗ cho
閒
xián
nhàn rỗi
佈置
bùzhì
sắp xếp
配置
pèizhì
triển khai
逐字解
Từng chữ trong từ
閒
nhàn, gian, gián
thoải mái
置
trí
đặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
限制
xiànzhì
hạn chế
先知
xiānzhī
một người có tầm nhìn xa
憲制
xiànzhì
hệ thống chính phủ lập hiến
現值
xiànzhí
giá trị hiện tại
縣志
xiànzhì
lịch sử chung của một huyện
閑職
xiánzhí
chức vị nhàn hạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閒置 nghĩa là gì? · Kaori Dict