例句Câu ví dụ
- 1
他配置了新電腦。
tā pèi zhì le xīn diàn nǎo
Ông đã cài đặt máy tính mới
- 2
在國際機場,洗手間的配置密度與清潔頻率直接反映管理方的水準,一旦鬆散,立即被旅客感受出差距。
zài guójìjīchǎng, xǐshǒujiān de pèizhì mìdù yǔ qīngjié pínlǜ zhíjiē fǎnyìng guǎnlǐ fāng de shuǐzhǔn, yīdàn sōngsan, lìjí bèi lǚkè gǎnshòu chūchāi jù。
Tại sân bay quốc tế, mật độ trang bị và tần suất dọn dẹp nhà vệ sinh trực tiếp phản ánh trình độ quản lý, một khi lỏng lẻo, lập tức bị du khách cảm nhận thấy sự chênh lệch
