學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
配製
配製
giản thể:
配制
pèi
zhì
[ㄆㄟˋ ㄓˋ]
PHỐI CHẾ
1.
pha chế (thuốc, v.v.)
2.
chuẩn bị (bằng cách trộn nguyên liệu)
3.
chế biến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
配合
pèihé
phù hợp
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
配
pèi
kết hợp
分配
fēnpèi
phân phối
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
配
phối
trúng, phù hợp
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
配置
pèizhì
triển khai
培植
péizhí
nuôi dưỡng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
配製 nghĩa là gì? · Kaori Dict