學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
培植
培植
péi
zhí
[ㄆㄟˊ ㄓˊ]
BỒI THỰC
TOCFL 7
1.
nuôi dưỡng
2.
đào tạo
3.
sự nuôi dưỡng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sự đào tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
植物
zhíwù
thực vật
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
栽培
zāipéi
trồng
移植
yízhí
cấy ghép
逐字解
Từng chữ trong từ
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
植
thực
trồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
配置
pèizhì
triển khai
配製
pèizhì
pha chế (thuốc, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
培植 nghĩa là gì? · Kaori Dict