學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đắp đất, trồng trọtmáy dịch

péiBỒI

  1. 1.đắp đất
  2. 2.trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng)
  3. 3.đào tạo (con người)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

培〈动〉 (形声。从土,咅声。本义给植物或墙堤等的根基垒土) 同本义 培,培敦土田山川也。--《说文》。按,垒土也。 若见垒培。--《国语·晋语》。注垒墼曰培。” 故栽者培之。--《礼记·中庸》 凿培而遁之。--《淮南子·齐俗》。注培屋后墙也。” 高培则拔。--《吕氏春秋·辨土》。注培田侧也。” 又如培户(昆虫把土堆在洞穴周围) 增益;增添 培养,教育 把东西埋在灰、沙中保存 培péi ⒈在植物、墙堤等的根基部分加土~土。 ⒉ ①训练教育~养科学技术人才。 ②养育繁殖~养细胞。 ⒊ 培pǒu 1.土丘。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 培 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict