學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
規培
規培
giản thể:
规培
guī
péi
[ㄍㄨㄟ ㄆㄟˊ]
QUY BỒI
1.
(của bác sĩ tốt nghiệp y khoa) tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 規範化培訓|规范化培训[gui1 fan4 hua4 pei2 xun4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
規模
guīmó
quy mô
規則
guīzé
quy tắc
規範
guīfàn
chuẩn mực
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
逐字解
Từng chữ trong từ
規
quy, qui
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luật
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
規培 nghĩa là gì? · Kaori Dict