例句Câu ví dụ
- 1
他們培育了新種子。
tā men péi yù le xīn zhǒng zi
Họ đã tạo ra giống hạt mới
- 2
哈爾濱工業大學是中國頂尖的理工科院校之一,培育了無數優秀人才。
HāěrbīnGōngyèDàxué shì Zhōngguó dǐngjiān de lǐgōngkē yuànxiào zhīyī, péiyù liǎowú shǔ yōuxiù réncái。
Đại học Công nghệ Harbin là một trong những trường đại học kỹ thuật - công nghệ hàng đầu Trung Quốc, đã đào tạo ra vô số nhân tài xuất sắc
- 3
你要培育這棵幼樹,給它澆澆水,使它不至於死亡;它的果實將有一天會使你感到喜悅。
nǐ yào péiyù zhè kē yòu shù, gěi tā jiāo jiāoshuǐ, shǐ tā bùzhìyú sǐwáng; tā de guǒshí jiāng yǒu yī tiān huì shǐ nǐ gǎndào xǐyuè。
Bạn phải chăm sóc cây non này, tưới nước cho nó để nó không chết; trái cây của nó sẽ khiến bạn cảm thấy vui vẻ vào một ngày nào đó
