- 1.sân vận động
- 2.LT:個|个[ge4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
體育場上有很多人在運動。
tǐ yù chǎng shàng yǒu hěn duō rén zài yùn dòng
Ở sân vận động có rất nhiều người đang vận động.
- 2
體育場擠滿了棒球迷。
tǐyùchǎng jǐmǎn le bàngqiúmí。
Sân vận động chật kín người hâm mộ bóng chày
- 3
因為體育場離我家不遠,我往往去看足球賽。
yīnwèi tǐyùchǎng lí wǒ jiā bù yuǎn, wǒ wǎngwǎng qù kàn zúqiúsài。
Vì sân vận động không xa nhà tôi, tôi thường xuyên đến xem bóng đá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.