學華語Kaori Dict

培訓班

giản thể: 培训班

péixùnbān

ㄆㄟˊ ㄒㄩㄣˋ ㄅㄢ

BỒI HUẤN BAN

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他參加了口語培訓班。

    tā cān jiā le kǒu yǔ péi xùn bān

    Anh ấy tham gia lớp học nói

  • 2

    培訓班有很多學員。

    péi xùn bān yǒu hěn duō xué yuán

    Lớp học có rất nhiều học viên

  • 3

    我要報考你們的職業培訓班,哪天考試?

    wǒ yào bàokǎo nǐmen de zhíyè péixùnbān, nǎ tiān kǎoshì?

    Tôi muốn đăng ký lớp huấn luyện nghề của các anh, ngày thi khi nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培訓班 nghĩa là gì? · Kaori Dict