例句Câu ví dụ
- 1
他參加了口語培訓班。
tā cān jiā le kǒu yǔ péi xùn bān
Anh ấy tham gia lớp học nói
- 2
培訓班有很多學員。
péi xùn bān yǒu hěn duō xué yuán
Lớp học có rất nhiều học viên
- 3
我要報考你們的職業培訓班,哪天考試?
wǒ yào bàokǎo nǐmen de zhíyè péixùnbān, nǎ tiān kǎoshì?
Tôi muốn đăng ký lớp huấn luyện nghề của các anh, ngày thi khi nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
