- 1.lớp học (nhóm học sinh)
- 2.khối lớp (trong trường)

例句Câu ví dụ
- 1
我們班級很團結。
wǒ men bān jí hěn tuán jié
Lớp chúng tôi rất đoàn kết
- 2
他是我們班級的成員。
tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán
Anh ấy là thành viên của lớp chúng ta
- 3
新的班級怎麼樣?
xīn de bānjí zěnmeyàng?
Lớp mới thế nào rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.