學華語Kaori Dict

班級

giản thể: 班级

bān

ㄅㄢ ㄐㄧˊ

BAN CẤP

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.lớp học (nhóm học sinh)
  2. 2.khối lớp (trong trường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班級很團結。

    wǒ men bān jí hěn tuán jié

    Lớp chúng tôi rất đoàn kết

  • 2

    他是我們班級的成員。

    tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán

    Anh ấy là thành viên của lớp chúng ta

  • 3

    新的班級怎麼樣?

    xīn de bānjí zěnmeyàng?

    Lớp mới thế nào rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班级 nghĩa là gì? · Kaori Dict