- 1.máy bay chở khách
- 2.chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])

例句Câu ví dụ
- 1
3月30號的班機全部滿座。
3 yuè 3 0 hào de bānjī quánbù mǎnzuò。
Tất cả chuyến bay ngày 30 tháng 3 đều đầy khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.