學華語Kaori Dict

班機

giản thể: 班机

bān

ㄅㄢ ㄐㄧ

BAN CƠ

TOCFL 4
  1. 1.máy bay chở khách
  2. 2.chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    3月30號的班機全部滿座。

    3 yuè 3 0 hào de bānjī quánbù mǎnzuò。

    Tất cả chuyến bay ngày 30 tháng 3 đều đầy khách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班机 nghĩa là gì? · Kaori Dict