學華語Kaori Dict

班長

giản thể: 班长

bānzhǎng

ㄅㄢ ㄓㄤˇ

BAN TRƯỞNG

HSK 2N
  1. 1.lớp trưởng
  2. 2.đội trưởng
  3. 3.nhóm trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班的班長很友好。

    wǒ men bān de bān zhǎng hěn yǒu hǎo

    Các bạn lớp chúng tôi có lớp trưởng rất thân thiện

  • 2

    班長通知大家明天開會。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Chủ nhiệm lớp thông báo cho mọi người về cuộc họp ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班長 nghĩa là gì? · Kaori Dict