
例句Câu ví dụ
- 1
我們班的班長很友好。
wǒ men bān de bān zhǎng hěn yǒu hǎo
Các bạn lớp chúng tôi có lớp trưởng rất thân thiện
- 2
班長通知大家明天開會。
bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì
Chủ nhiệm lớp thông báo cho mọi người về cuộc họp ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.