學華語Kaori Dict

植物

zhí

ㄓˊ ㄨˋ

THỰC VẬT

HSK 4N
  1. 1.thực vật
  2. 2.cây cối
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    植物吸收陽光。

    zhí wù xī shōu yáng guāng

    Cây cối hấp thụ ánh nắng

  • 2

    園林里種著各種植物。

    yuán lín lǐ zhǒng zhe gè zhǒng zhí wù

    Trong công viên có nhiều loại cây cối

  • 3

    植物需要氧氣。

    zhí wù xū yào yǎng qì

    Cây cối cần oxy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植物 nghĩa là gì? · Kaori Dict