例句Câu ví dụ
- 1
植物吸收陽光。
zhí wù xī shōu yáng guāng
Cây cối hấp thụ ánh nắng
- 2
園林里種著各種植物。
yuán lín lǐ zhǒng zhe gè zhǒng zhí wù
Trong công viên có nhiều loại cây cối
- 3
植物需要氧氣。
zhí wù xū yào yǎng qì
Cây cối cần oxy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
