- 1.vật chất
- 2.chất
- 3.liệu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thuộc về vật chất
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
水是一種物質。
shuǐ shì yī zhǒng wù zhì
Nước là một chất
- 2
食物和飲料是物質需求。
shíwù hé yǐnliào shì wùzhì xūqiú。
Thức ăn và đồ uống là nhu cầu vật chất.
- 3
這種劇毒物質能直接穿透皮膚。
zhèzhǒng jùdú wùzhì néng zhíjiē chuāntòu pífū。
Chất độc này có thể xuyên qua da trực tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.