學華語Kaori Dict

物質

giản thể: 物质

zhì

ㄨˋ ㄓˋ

VẬT CHẤT

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.vật chất
  2. 2.chất
  3. 3.liệu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thuộc về vật chất
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    水是一種物質。

    shuǐ shì yī zhǒng wù zhì

    Nước là một chất

  • 2

    食物和飲料是物質需求。

    shíwù hé yǐnliào shì wùzhì xūqiú。

    Thức ăn và đồ uống là nhu cầu vật chất.

  • 3

    這種劇毒物質能直接穿透皮膚。

    zhèzhǒng jùdú wùzhì néng zhíjiē chuāntòu pífū。

    Chất độc này có thể xuyên qua da trực tiếp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物質 nghĩa là gì? · Kaori Dict